creeping st john's wort

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Hoa chuỗi ngọc: Tên gọi tiếng Việt của một loài cây bụi thường xanh, leo hoặc bò sát mặt đất, hoa màu vàng tươi hình ngôi sao nở vào mùa . Loài cây này thường được sử dụng làm cây phủ nền trong cảnh quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden's slope was stabilized with creeping St John's wort. (Sườn dốc của khu vườn đã được ổn định bằng hoa chuỗi ngọc.)
    • Creeping St John's wort is valued for its bright summer flowers and ground-covering ability. (Hoa chuỗi ngọc được đánh giá cao nhờ những bông hoa mùa rực rỡ khả năng phủ nền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh làm vườn cảnh quan: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu về thực vật học, sách hướng dẫn làm vườn, hoặc thảo luận về cây cảnh phủ nền.
    • For a low-maintenance ground cover in sunny areas, consider creeping St John's wort. (Để lớp phủ nền ít cần chăm sóckhu vực nhiều nắng, hãy cân nhắc hoa chuỗi ngọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên khoa học: . Đây tên gọi chính xác theo phân loại thực vật học.
  • Tên gọi thông dụng khác trong tiếng Anh: Aaron's beard, Rose of Sharon (trong bối cảnh làm vườn, cần lưu ý "Rose of Sharon" cũng có thể chỉ các loài cây khác).
Từ đồng nghĩa
  • Ground cover plant: Cây phủ nền.
  • Evergreen shrub: Cây bụi thường xanh.
Noun
  1. (thực vật học) Hoa chuỗi ngọc

Từ đồng nghĩa